a shot in the arm nghĩa là gì trong tiếng Anh

a shot in the armidiom
1.Một liều thuốc bổ
The new funding was a shot in the arm for the struggling charity, helping them continue their important work.
Việc có nguồn tài trợ mới là một đòn bổ cho tổ chức từ thiện đang gặp khó khăn, giúp họ tiếp tục công việc quan trọng của mình.
The team's victory was a shot in the arm for their morale, boosting their confidence for future games.
Chiến thắng của đội bóng là một đòn bổ cho tinh thần của họ, tăng cường sự tự tin cho những trận đấu sau này.

TỪ VỰNG MỖI NGÀY

13/5/2024

new-word

()

()
UK
US
icon mochi

+Định nghĩa

TỪ VỰNG MỖI NGÀY

13/5/2024

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

banner_extension_left
banner_extension_left
banner_extension_left
Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.