lay something bare nghĩa là gì trong tiếng Anh

lay something bareidiom
1.phơi bày
The investigation into the company's finances laid bare the extent of their fraudulent activities.
Cuộc điều tra về tài chính của công ty đã phơi bày tầm quan trọng của các hoạt động gian lận của họ.
The documentary film aimed to lay bare the harsh realities of life in the impoverished neighborhood.
Bộ phim tài liệu nhằm phơi bày sự thật khắc nghiệt về cuộc sống trong khu phố nghèo đói.

TỪ VỰNG MỖI NGÀY

13/5/2024

new-word

()

()
UK
US
icon mochi

+Định nghĩa

TỪ VỰNG MỖI NGÀY

13/5/2024

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

banner_extension_left
banner_extension_left
banner_extension_left
Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.