of advanced years | somebody’s advanced age nghĩa là gì trong tiếng Anh

of advanced years | somebody’s advanced ageidiom
1.Tuổi già
Despite her advanced years, Grandma still enjoys gardening and spending time with her grandchildren.
Dù đã già, bà vẫn thích làm vườn và dành thời gian với cháu.
The professor retired after reaching his advanced age, but he continues to write and publish academic papers.
Giáo sư đã nghỉ hưu sau khi đạt tuổi cao, nhưng ông vẫn tiếp tục viết và xuất bản các bài báo học thuật.

TỪ VỰNG MỖI NGÀY

13/5/2024

new-word

()

()
UK
US
icon mochi

+Định nghĩa

TỪ VỰNG MỖI NGÀY

13/5/2024

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

banner_extension_left
banner_extension_left
banner_extension_left
Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.