centerpiece nghĩa là gì trong tiếng Anh

centerpiecenoun
UK/ˈsentəpiːs/
US/ˈsentərpiːs/
1.Trung tâm, điểm nhấn, tâm điểm (vật quan trọng nhất, thu hút sự chú ý).
The centerpiece of the party was a stunning floral arrangement that caught everyone's attention.
Tâm điểm của bữa tiệc là một bức hoa tuyệt đẹp khiến mọi người chú ý.
The CEO's speech was the centerpiece of the conference, leaving a lasting impact on the audience.
Bài phát biểu của CEO là tâm điểm của hội nghị, để lại ấn tượng sâu sắc cho khán giả.
Thêm câu ví dụwarning
2.Vật trang trí ở trung tâm bàn tiệc.
The elegant floral centerpiece added a touch of beauty to the dining table.
Phần trang trí hoa lịch lãm ở giữa bàn đã thêm một nét đẹp cho bàn ăn.
The host carefully arranged the candles and greenery to create a stunning centerpiece.
Người chủ nhà cẩn thận sắp xếp nến và cây xanh để tạo nên một phần trang trí ở giữa bàn ấn tượng.
Thêm câu ví dụwarning

Từ vựng mỗi ngày

23 Tháng Năm 2024

new-word

()

()
UK
US
Tra cứu thêm định nghĩa và câu ví dụ >>

Định nghĩa
centerpiece (noun)

Từ vựng mỗi ngày

23 Tháng Năm 2024

new-word

()

()
UK
US
Tra cứu thêm định nghĩa và câu ví dụ >>
Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.