hyper nghĩa là gì trong tiếng Anh

hyperadjective
UK/ˈhaɪpə(r)/
US/ˈhaɪpər/
1.quá khích, hứng khởi, hoặc quá hăng hái (cảm giác hứng thú hoặc hăng hái một cách quá mức, thường biểu hiện qua hành động hoặc cảm xúc).
The children were hyper before the birthday party, bouncing off the walls with excitement.
Các em nhí đã trở nên hưng phấn trước buổi tiệc sinh nhật, nhảy nhót trên tường với sự hào hứng.
She felt hyper during the job interview, her heart racing and her hands trembling.
Cô ấy cảm thấy hưng phấn trong buổi phỏng vấn việc làm, tim đập nhanh và tay run lên.
Thêm câu ví dụwarning

Từ vựng mỗi ngày

22 Tháng Năm 2024

new-word

()

()
UK
US
Tra cứu thêm định nghĩa và câu ví dụ >>

Định nghĩa
hyper (adjective)

Từ vựng mỗi ngày

22 Tháng Năm 2024

new-word

()

()
UK
US
Tra cứu thêm định nghĩa và câu ví dụ >>
Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.