demise nghĩa là gì trong tiếng Anh

demisenoun
UK/dɪˈmaɪz/
US/dɪˈmaɪz/
1.Sự kết thúc, sụp đổ, thất bại của một tổ chức, một ý tưởng, một công ty, v.v.
The demise of the bookstore was inevitable as more people turned to online shopping for books.
Sự thất bại của hiệu sách là điều không thể tránh khỏi khi mà nhiều người chuyển sang mua sách trực tuyến.
The demise of their friendship came after years of disagreements and misunderstandings.
Sự kết thúc của tình bạn giữa họ đến sau nhiều năm bất đồng và hiểu lầm.
Thêm câu ví dụwarning
2.Cái chết, sự kết thúc của sự sống
The sudden demise of the beloved actor left his fans in shock and mourning.
Sự ra đi đột ngột của nam diễn viên được yêu mến đã để lại sự sốc và niềm thương tiếc trong lòng người hâm mộ.
After a long battle with illness, her demise occurred peacefully in the presence of loved ones.
Sự sụp đổ của công ty được cho là do quản lý kém và những sai lầm về tài chính.
Thêm câu ví dụwarning

Từ vựng mỗi ngày

23 Tháng Năm 2024

new-word

()

()
UK
US
Tra cứu thêm định nghĩa và câu ví dụ >>

Định nghĩa
demise (noun)

Từ vựng mỗi ngày

23 Tháng Năm 2024

new-word

()

()
UK
US
Tra cứu thêm định nghĩa và câu ví dụ >>
Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.