elevate nghĩa là gì trong tiếng Anh

elevateverb
UK/ˈelɪveɪt/
US/ˈelɪveɪt/
Các dạng động từ
warning
1.c1Nâng cao, Nâng lên, Nâng bậc (Đề cao vị trí, địa vị hoặc tầm quan trọng của ai/cái gì, thường cao hơn so với xứng đáng).
The talented young musician was elevated to the position of concertmaster, surpassing more experienced players.
Nhạc công trẻ tài năng đã được nâng lên vị trí độc tấu chính, vượt qua những người chơi có kinh nghiệm hơn.
The CEO's exceptional leadership skills elevated the company to new heights of success.
Kỹ năng lãnh đạo xuất sắc của CEO đã nâng công ty lên những tầm cao mới của thành công.
Thêm câu ví dụwarning
Thêm kết hợp từ
2.c1Nâng cao, Nâng lên (Nâng một vật lên hoặc đặt một vật ở vị trí cao hơn).
She used a ladder to elevate the painting and hang it on the wall.
Cô ấy đã sử dụng một chiếc thang để nâng bức tranh lên và treo nó trên tường.
The platform was designed to elevate the speaker so that everyone could see and hear.
Sân khấu được thiết kế để nâng người nói lên sao cho mọi người có thể nhìn thấy và nghe thấy.
Thêm câu ví dụwarning
3.Nâng cao, Tăng cường (làm tăng mức độ của một thứ lên).
Adding more weights to your workout routine will elevate the intensity and help you build strength.
Thêm nhiều trọng lượng vào bài tập của bạn sẽ nâng cao độ khó và giúp bạn xây dựng sức mạnh.
The new manager's innovative ideas will elevate the company's performance and boost its profitability.
Những ý tưởng đổi mới của người quản lý mới sẽ nâng cao hiệu suất công ty và tăng cường lợi nhuận của nó.
Thêm câu ví dụwarning
4.Nâng cao tinh thần, làm cho ai đó cảm thấy hạnh phúc.
Listening to upbeat music can elevate your mood and make you feel happier.
Nghe nhạc sôi động có thể nâng cao tâm trạng của bạn và khiến bạn cảm thấy hạnh phúc hơn.
Spending time in nature has been proven to elevate people's moods and reduce stress.
Dành thời gian ở ngoài thiên nhiên đã được chứng minh là có thể nâng cao tâm trạng của mọi người và giảm căng thẳng.
Thêm câu ví dụwarning

Từ vựng mỗi ngày

23 Tháng Năm 2024

new-word

()

()
UK
US
Tra cứu thêm định nghĩa và câu ví dụ >>

Định nghĩa
elevate (verb)

Từ vựng mỗi ngày

23 Tháng Năm 2024

new-word

()

()
UK
US
Tra cứu thêm định nghĩa và câu ví dụ >>
Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.