gender-neutral nghĩa là gì trong tiếng Anh

gender-neutraladjective
UK/ˌdʒendə ˈnjuːtrəl/
US/ˌdʒendər ˈnuːtrəl/
1.Giới tính trung lập (Không phân biệt giữa nam và nữ, phù hợp hoặc chung cho cả hai giới).
The company implemented a gender-neutral dress code, allowing employees to wear any attire they prefer.
Công ty đã áp dụng một quy định về trang phục không phân biệt giới tính, cho phép nhân viên mặc bất kỳ trang phục nào họ thích.
The school introduced gender-neutral restrooms to ensure inclusivity and comfort for all students.
Trường học đã giới thiệu nhà vệ sinh không phân biệt giới tính để đảm bảo tính bao dung và thoải mái cho tất cả học sinh.
Thêm câu ví dụwarning
2.Giới tính trung lập (Khái niệm không đề cập cụ thể đến nam hoặc nữ, do đó có thể được hiểu là bao gồm cả hai giới).
The company implemented a gender-neutral dress code to promote inclusivity and equal treatment for all employees.
Công ty đã áp dụng một quy định về trang phục không phân biệt giới tính để thúc đẩy tính bao dung và đối xử công bằng đối với tất cả nhân viên.
The school introduced gender-neutral restrooms to accommodate students of all gender identities.
Trường học đã giới thiệu nhà vệ sinh không phân biệt giới tính để phục vụ học sinh của mọi giới tính.
Thêm câu ví dụwarning

Từ vựng mỗi ngày

23 Tháng Năm 2024

new-word

()

()
UK
US
Tra cứu thêm định nghĩa và câu ví dụ >>

Định nghĩa
gender-neutral (adjective)

Từ vựng mỗi ngày

23 Tháng Năm 2024

new-word

()

()
UK
US
Tra cứu thêm định nghĩa và câu ví dụ >>
Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.