hour nghĩa là gì trong tiếng Anh

hournoun
UK/ˈaʊər/
US/ˈaʊər/
1.a1Giờ (đơn vị thời gian bằng 60 phút; một trong 24 phần mà một ngày được chia ra).
I have a meeting in an hour, so I need to finish this report quickly.
Tôi có cuộc họp trong một giờ nên tôi cần hoàn thành báo cáo này nhanh chóng.
The movie starts in half an hour, so let's grab some popcorn and find our seats.
Bộ phim bắt đầu trong nửa giờ nữa, vì vậy hãy mua bỏ một ít bỏ ngô và tìm chỗ ngồi của chúng ta.
Thêm câu ví dụwarning
Thêm kết hợp từ
2.a2Giờ [đơn vị thời gian khoảng 60 phút; khoảng thời gian dành cho một mục đích cụ thể].
The happy hour at the bar offers discounted drinks for a period of about an hour.
Giờ hạnh phúc tại quán bar cung cấp đồ uống giảm giá trong khoảng một giờ.
The lecture will last for an hour, during which the professor will cover the main topics.
Bài giảng sẽ kéo dài trong một giờ, trong đó giáo sư sẽ bao quát các chủ đề chính.
Thêm câu ví dụwarning
3.a2Giờ làm việc, giờ mở cửa (Khoảng thời gian cố định trong đó mọi người làm việc, văn phòng mở cửa, v.v.).
The office is open for business during regular hours, from 9 am to 5 pm.
Văn phòng mở cửa vào giờ hành chính, từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều.
The employees are required to work eight hours a day, Monday through Friday.
Nhân viên phải làm việc tám giờ mỗi ngày, từ thứ Hai đến thứ Sáu.
Thêm câu ví dụwarning
Thêm kết hợp từ
4.a2Giờ, Tiếng [Đơn vị thời gian].
Waiting for the doctor felt like an hour, even though it was only 15 minutes.
Chờ bác sĩ cảm thấy như đã một giờ, mặc dù thực tế chỉ là 15 phút.
The hour it took for the pizza to arrive felt like an eternity.
Một giờ để pizza đến đã cảm thấy như vĩnh cửu.
Thêm câu ví dụwarning
Thêm kết hợp từ
5.Giờ [thời điểm cụ thể trong ngày].
I'll meet you at the coffee shop in an hour, around 3 o'clock.
Tôi sẽ gặp bạn ở quán cà phê trong một giờ, khoảng 3 giờ.
The doctor's appointment is scheduled for the next hour, so please be on time.
Cuộc hẹn với bác sĩ được lên lịch cho giờ tiếp theo, vì vậy hãy đến đúng giờ.
Thêm câu ví dụwarning
6.Giờ/Giờ định mệnh (Thời điểm quan trọng xảy ra).
The hour of the wedding ceremony was finally approaching, and everyone was filled with excitement.
Giờ của lễ cưới cuối cùng đã đến gần, và mọi người đều tràn đầy hồi hộp.
The hour of the exam was nerve-wracking for the students, as their future depended on it.
Giờ của kỳ thi làm cho học sinh căng thẳng, vì tương lai của họ phụ thuộc vào đó.
Thêm câu ví dụwarning
7.Giờ [đơn vị thời gian chỉ thời điểm chính xác là 1 giờ, 2 giờ, v.v.].
I always take a break at the top of the hour to stretch and relax.
Tôi luôn nghỉ ngơi vào đầu giờ để vươn vai và thư giãn.
The meeting is scheduled for the next hour, so please be on time.
Cuộc họp được lên lịch vào giờ kế tiếp, vì vậy hãy đến đúng giờ.
Thêm câu ví dụwarning
Thêm kết hợp từ
8.Giờ [đơn vị thời gian dùng để chỉ 60 phút].
The meeting will start at 1600 hours, so please be punctual and arrive on time.
Cuộc họp sẽ bắt đầu vào lúc 1600 giờ, vì vậy hãy đến đúng giờ và đúng giờ.
The train departs every hour, so you won't have to wait long for the next one.
Tàu đi mỗi giờ, vì vậy bạn sẽ không phải đợi lâu cho chuyến tàu tiếp theo.
Thêm câu ví dụwarning
Thành ngữ
warning

Từ vựng mỗi ngày

23 Tháng Năm 2024

new-word

()

()
UK
US
Tra cứu thêm định nghĩa và câu ví dụ >>

Định nghĩa
hour (noun)

Từ vựng mỗi ngày

23 Tháng Năm 2024

new-word

()

()
UK
US
Tra cứu thêm định nghĩa và câu ví dụ >>
Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.